TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การค้าประเวณี

gaan-káa-bprà-wee-niiRTGS kan-kha-pra-we-ni /kaːn˧.kʰaː˦˥.pra˨˩.weː˧.niː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungค้าkáathanh caophụ âm thấpปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungเวweethanh trungphụ âm thấpนีniithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การค้าประเวณี nghĩa là sự mại dâm.

Nghĩa của การค้าประเวณี

Danh từ

trang trọng
  1. Sự mại dâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ค้าประเวณี (káa-bprà-wee-nii): prostitution

Câu hỏi thường gặp

การค้าประเวณี nghĩa là gì?

การค้าประเวณี (danh từ) nghĩa là sự mại dâm.

การค้าประเวณี đọc thế nào?

การค้าประเวณี đọc là gaan-káa-bprà-wee-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-kha-pra-we-ni; 5 âm tiết: gaan (thanh trung), káa (thanh cao), bprà (thanh thấp), wee (thanh trung), nii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.