TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การคุกคามทางเพศ

gaan-kúk-kaam-taang-pêetRTGS kan-khuk-kham-thang-phet /kaːn˧.kʰuk̚˦˥.kʰaːm˧.tʰaːŋ˧.pʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungคุกkúkthanh caophụ âm thấpคามkaamthanh trungphụ âm thấpทางtaangthanh trungphụ âm thấpเพดpêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การคุกคามทางเพศ nghĩa là quấy rối tình dục.

Nghĩa của การคุกคามทางเพศ

Danh từ

  1. Quấy rối tình dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexual harassment

Câu hỏi thường gặp

การคุกคามทางเพศ nghĩa là gì?

การคุกคามทางเพศ (danh từ) nghĩa là quấy rối tình dục.

การคุกคามทางเพศ đọc thế nào?

การคุกคามทางเพศ đọc là gaan-kúk-kaam-taang-pêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-khuk-kham-thang-phet; 5 âm tiết: gaan (thanh trung), kúk (thanh cao), kaam (thanh trung), taang (thanh trung), pêet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.