การคุกคามทางเพศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การคุกคามทางเพศ nghĩa là quấy rối tình dục.
Nghĩa của การคุกคามทางเพศ
Danh từ
- Quấy rối tình dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sexual harassment
Câu hỏi thường gặp
การคุกคามทางเพศ nghĩa là gì?
การคุกคามทางเพศ (danh từ) nghĩa là quấy rối tình dục.
การคุกคามทางเพศ đọc thế nào?
การคุกคามทางเพศ đọc là gaan-kúk-kaam-taang-pêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-khuk-kham-thang-phet; 5 âm tiết: gaan (thanh trung), kúk (thanh cao), kaam (thanh trung), taang (thanh trung), pêet (thanh xuống).