TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การกระจัด

gaan-grà-jàtRTGS kan-kra-chat /kaːn˧.kra˨˩.t͡ɕat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungกฺระgràthanh thấpphụ âm trungจัดjàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การกระจัด nghĩa là li độ, độ dời.

Nghĩa của การกระจัด

Danh từ

  1. Li độ, độ dời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ displacement

Câu hỏi thường gặp

การกระจัด nghĩa là gì?

การกระจัด (danh từ) nghĩa là li độ, độ dời.

การกระจัด đọc thế nào?

การกระจัด đọc là gaan-grà-jàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-kra-chat; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), grà (thanh thấp), jàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.