TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กาบูเวร์ดี

tên riêng
gaa-buu-wee-diiRTGS ka-bu-we-di /kaː˧.buː˧.weː˧.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กาgaathanh trungphụ âm trungบูbuuthanh trungphụ âm trungเวweethanh trungphụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กาบูเวร์ดี nghĩa là cáp-ve, cáp ve.

Nghĩa của กาบูเวร์ดี

Danh từ riêng

  1. Cáp-Ve, Cáp Ve.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Cape Verde (an archipelago and country in West Africa)

Câu hỏi thường gặp

กาบูเวร์ดี nghĩa là gì?

กาบูเวร์ดี (danh từ riêng) nghĩa là cáp-ve, cáp ve.

กาบูเวร์ดี đọc thế nào?

กาบูเวร์ดี đọc là gaa-buu-wee-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-bu-we-di; 4 âm tiết: gaa (thanh trung), buu (thanh trung), wee (thanh trung), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.