กาบูเวร์ดี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กาบูเวร์ดี nghĩa là cáp-ve, cáp ve.
Nghĩa của กาบูเวร์ดี
Danh từ riêng
- Cáp-Ve, Cáp Ve.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Cape Verde (an archipelago and country in West Africa)
Câu hỏi thường gặp
กาบูเวร์ดี nghĩa là gì?
กาบูเวร์ดี (danh từ riêng) nghĩa là cáp-ve, cáp ve.
กาบูเวร์ดี đọc thế nào?
กาบูเวร์ดี đọc là gaa-buu-wee-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-bu-we-di; 4 âm tiết: gaa (thanh trung), buu (thanh trung), wee (thanh trung), dii (thanh trung).