กาบอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กาบอง nghĩa là ga-bông.
Nghĩa của กาบอง
Danh từ riêng
- Ga-bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Gabon (a country in Central Africa)
Câu hỏi thường gặp
กาบอง nghĩa là gì?
กาบอง (danh từ riêng) nghĩa là ga-bông.
กาบอง đọc thế nào?
กาบอง đọc là gaa-bɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-bong; 2 âm tiết: gaa (thanh trung), bɔng (thanh trung).