TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กาบอง

tên riêng
gaa-bɔngRTGS ka-bong /kaː˧.bɔŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กาgaathanh trungphụ âm trungบ็องbɔngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กาบอง nghĩa là ga-bông.

Nghĩa của กาบอง

Danh từ riêng

  1. Ga-bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Gabon (a country in Central Africa)

Câu hỏi thường gặp

กาบอง nghĩa là gì?

กาบอง (danh từ riêng) nghĩa là ga-bông.

กาบอง đọc thế nào?

กาบอง đọc là gaa-bɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-bong; 2 âm tiết: gaa (thanh trung), bɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.