กาบหอยแครง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กาบหอยแครง nghĩa là bẫy kẹp.
Nghĩa của กาบหอยแครง
Danh từ
- Bẫy kẹp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Venus flytrap
Câu hỏi thường gặp
กาบหอยแครง nghĩa là gì?
กาบหอยแครง (danh từ) nghĩa là bẫy kẹp.
กาบหอยแครง đọc thế nào?
กาบหอยแครง đọc là gàap-hɔ̌i-krɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kap-hoi-khraeng; 3 âm tiết: gàap (thanh thấp), hɔ̌i (thanh lên), krɛɛng (thanh trung).