TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กาบหอยแครง

gàap-hɔ̌i-krɛɛngRTGS kap-hoi-khraeng /kaːp̚˨˩.hɔj˩˩˦.kʰrɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กาบgàapthanh thấpphụ âm trungห็อยhɔ̌ithanh lênphụ âm caoแคฺรงkrɛɛngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กาบหอยแครง nghĩa là bẫy kẹp.

Nghĩa của กาบหอยแครง

Danh từ

  1. Bẫy kẹp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Venus flytrap

Câu hỏi thường gặp

กาบหอยแครง nghĩa là gì?

กาบหอยแครง (danh từ) nghĩa là bẫy kẹp.

กาบหอยแครง đọc thế nào?

กาบหอยแครง đọc là gàap-hɔ̌i-krɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kap-hoi-khraeng; 3 âm tiết: gàap (thanh thấp), hɔ̌i (thanh lên), krɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.