TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กานพลู

gaan-pluuRTGS kan-phlu /kaːn˧.pʰluː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungพฺลูpluuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กานพลู nghĩa là đinh hương.

Nghĩa của กานพลู

Danh từ

  1. Đinh hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clove

Câu hỏi thường gặp

กานพลู nghĩa là gì?

กานพลู (danh từ) nghĩa là đinh hương.

กานพลู đọc thế nào?

กานพลู đọc là gaan-pluu (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-phlu; 2 âm tiết: gaan (thanh trung), pluu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.