กาฐมาณฑุ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กาฐมาณฑุ nghĩa là cát-man-đu.
Nghĩa của กาฐมาณฑุ
Danh từ riêng
- Cát-man-đu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Kathmandu (the capital city of Nepal)
Câu hỏi thường gặp
กาฐมาณฑุ nghĩa là gì?
กาฐมาณฑุ (danh từ riêng) nghĩa là cát-man-đu.
กาฐมาณฑุ đọc thế nào?
กาฐมาณฑุ đọc là gàat-maan-dù (phiên âm có dấu thanh), RTGS kat-man-du; 3 âm tiết: gàat (thanh thấp), maan (thanh trung), dù (thanh thấp).