TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กาชาด

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gaa-châatRTGS ka-chat /kaː˧.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กาgaathanh trungphụ âm trungชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กาชาด nghĩa là chữ thập đỏ.

Nghĩa của กาชาด

Danh từ riêng

  1. Chữ thập đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Red Cross: international philanthropic organisation.

Câu hỏi thường gặp

กาชาด nghĩa là gì?

กาชาด (danh từ riêng) nghĩa là chữ thập đỏ.

กาชาด đọc thế nào?

กาชาด đọc là gaa-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-chat; 2 âm tiết: gaa (thanh trung), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.