กาชาด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กาชาด nghĩa là chữ thập đỏ.
Nghĩa của กาชาด
Danh từ riêng
- Chữ thập đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Red Cross: international philanthropic organisation.
Câu hỏi thường gặp
กาชาด nghĩa là gì?
กาชาด (danh từ riêng) nghĩa là chữ thập đỏ.
กาชาด đọc thế nào?
กาชาด đọc là gaa-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-chat; 2 âm tiết: gaa (thanh trung), châat (thanh xuống).