TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กากี

gaa-giiRTGS ka-ki /kaː˧.kiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กาgaathanh trungphụ âm trungกีgiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กากี nghĩa là màu kaki.

Nghĩa của กากี

Danh từ

  1. Màu kaki.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female crow; any crow
  • Danh từ adulterous woman; unfaithful woman
  • Danh từ khaki (dull yellowish brown); (สี~) public sector or public officials collectively, especially the police

Câu hỏi thường gặp

กากี nghĩa là gì?

กากี (danh từ) nghĩa là màu kaki.

กากี đọc thế nào?

กากี đọc là gaa-gii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-ki; 2 âm tiết: gaa (thanh trung), gii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.