กากี
gaa-giiRTGS ka-ki
/kaː˧.kiː˧/ giọng máy của trình duyệt
กาgaathanh trungphụ âm trungกีgiithanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กากี nghĩa là màu kaki.
Nghĩa của กากี
Danh từ
- Màu kaki.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female crow; any crow
- Danh từ adulterous woman; unfaithful woman
- Danh từ khaki (dull yellowish brown); (สี~) public sector or public officials collectively, especially the police
Câu hỏi thường gặp
กากี nghĩa là gì?
กากี (danh từ) nghĩa là màu kaki.
กากี đọc thế nào?
กากี đọc là gaa-gii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-ki; 2 âm tiết: gaa (thanh trung), gii (thanh trung).