TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กัลบก

gan-lá-bòkRTGS kan-la-bok /kan˧.la˦˥.bok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กันganthanh trungphụ âm trungละláthanh caophụ âm thấpบกbòkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

กัลบก nghĩa là thợ cắt tóc.

Nghĩa của กัลบก

Danh từ

trang trọng, văn chương
  1. Thợ cắt tóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barber; hairdresser

Câu hỏi thường gặp

กัลบก nghĩa là gì?

กัลบก (danh từ) nghĩa là thợ cắt tóc.

กัลบก đọc thế nào?

กัลบก đọc là gan-lá-bòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-la-bok; 3 âm tiết: gan (thanh trung), lá (thanh cao), bòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.