กันย์
tên riêng
ganRTGS kan
/kan˧/ giọng máy của trình duyệt
กันganthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กันย์ nghĩa là xử nữ, thất nữ.
Nghĩa của กันย์
Danh từ riêng
- Xử Nữ, Thất Nữ, Trinh Nữ.
Từ ghép có กันย์
- กันยายน — Tháng chín.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ girl.
- Danh từ riêng (astrology, astronomy) Virgo.
Câu hỏi thường gặp
กันย์ nghĩa là gì?
กันย์ (danh từ riêng) nghĩa là xử nữ, thất nữ.
กันย์ đọc thế nào?
กันย์ đọc là gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan; 1 âm tiết: gan (thanh trung).