TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กันดารวิถี

tên riêng
gan-daa-rá-wí-tǐiRTGS kan-da-ra-wi-thi /kan˧.daː˧.ra˦˥.wi˦˥.tʰiː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กันganthanh trungphụ âm trungดาdaathanh trungphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpวิwíthanh caophụ âm thấpถีtǐithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กันดารวิถี nghĩa là dân số, dân số kí.

Nghĩa của กันดารวิถี

Danh từ riêng

  1. Dân Số, dân số kí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Numbers: the fourth book of the Old Testament.

Câu hỏi thường gặp

กันดารวิถี nghĩa là gì?

กันดารวิถี (danh từ riêng) nghĩa là dân số, dân số kí.

กันดารวิถี đọc thế nào?

กันดารวิถี đọc là gan-daa-rá-wí-tǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-da-ra-wi-thi; 5 âm tiết: gan (thanh trung), daa (thanh trung), rá (thanh cao), wí (thanh cao), tǐi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.