TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กัญชา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gan-chaaRTGS kan-cha /kan˧.t͡ɕʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กันganthanh trungphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กัญชา nghĩa là cần sa.

Nghĩa của กัญชา

Danh từ

  1. Cần sa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the plant Cannabis indica of the family Cannabaceae.; (สกุล~) the genus Cannabis.; drug prepared from any plant of this genus, as bhang, hashish, marijuana, etc.

Câu hỏi thường gặp

กัญชา nghĩa là gì?

กัญชา (danh từ) nghĩa là cần sa.

กัญชา đọc thế nào?

กัญชา đọc là gan-chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-cha; 2 âm tiết: gan (thanh trung), chaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.