กังหันไอน้ำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กังหันไอน้ำ nghĩa là Động cơ tuốc bin hơi nước.
Nghĩa của กังหันไอน้ำ
Danh từ
- Động cơ tuốc bin hơi nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ steam turbine.
Câu hỏi thường gặp
กังหันไอน้ำ nghĩa là gì?
กังหันไอน้ำ (danh từ) nghĩa là Động cơ tuốc bin hơi nước.
กังหันไอน้ำ đọc thế nào?
กังหันไอน้ำ đọc là gang-hǎn-ai-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kang-han-ai-nam; 4 âm tiết: gang (thanh trung), hǎn (thanh lên), ai (thanh trung), náam (thanh cao).