TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กังหันไอน้ำ

gang-hǎn-ai-náamRTGS kang-han-ai-nam /kaŋ˧.han˩˩˦.ʔaj˧.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กังgangthanh trungphụ âm trungหันhǎnthanh lênphụ âm caoไอaithanh trungphụ âm trungน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กังหันไอน้ำ nghĩa là Động cơ tuốc bin hơi nước.

Nghĩa của กังหันไอน้ำ

Danh từ

  1. Động cơ tuốc bin hơi nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steam turbine.

Câu hỏi thường gặp

กังหันไอน้ำ nghĩa là gì?

กังหันไอน้ำ (danh từ) nghĩa là Động cơ tuốc bin hơi nước.

กังหันไอน้ำ đọc thế nào?

กังหันไอน้ำ đọc là gang-hǎn-ai-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kang-han-ai-nam; 4 âm tiết: gang (thanh trung), hǎn (thanh lên), ai (thanh trung), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.