กังฟู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กังฟู nghĩa là võ thuật trung quốc, kung fu.
Nghĩa của กังฟู
Danh từ
- Võ thuật Trung Quốc, kung fu, công phu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kung fu
Câu hỏi thường gặp
กังฟู nghĩa là gì?
กังฟู (danh từ) nghĩa là võ thuật trung quốc, kung fu.
กังฟู đọc thế nào?
กังฟู đọc là gang-fuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS kang-fu; 2 âm tiết: gang (thanh trung), fuu (thanh trung).