TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กังฟู

gang-fuuRTGS kang-fu /kaŋ˧.fuː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กังgangthanh trungphụ âm trungฟูfuuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กังฟู nghĩa là võ thuật trung quốc, kung fu.

Nghĩa của กังฟู

Danh từ

  1. Võ thuật Trung Quốc, kung fu, công phu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kung fu

Câu hỏi thường gặp

กังฟู nghĩa là gì?

กังฟู (danh từ) nghĩa là võ thuật trung quốc, kung fu.

กังฟู đọc thế nào?

กังฟู đọc là gang-fuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS kang-fu; 2 âm tiết: gang (thanh trung), fuu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.