กะโหลก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กะโหลก nghĩa là sọ, đầu lâu.
Nghĩa của กะโหลก
Danh từ
- Sọ, đầu lâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skull.; shell (as of a coconut or palmyra palm fruit).; water dipper made of a coconut shell.; anything resembling a coconut shell, such as the soundbox of a ซอ (sɔɔ).
Câu hỏi thường gặp
กะโหลก nghĩa là gì?
กะโหลก (danh từ) nghĩa là sọ, đầu lâu.
กะโหลก đọc thế nào?
กะโหลก đọc là gà-lòok (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-lok; 2 âm tiết: gà (thanh thấp), lòok (thanh thấp).