TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กะโหลก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gà-lòokRTGS ka-lok /ka˨˩.loːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungโหฺลกlòokthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กะโหลก nghĩa là sọ, đầu lâu.

Nghĩa của กะโหลก

Danh từ

  1. Sọ, đầu lâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skull.; shell (as of a coconut or palmyra palm fruit).; water dipper made of a coconut shell.; anything resembling a coconut shell, such as the soundbox of a ซอ (sɔɔ).

Câu hỏi thường gặp

กะโหลก nghĩa là gì?

กะโหลก (danh từ) nghĩa là sọ, đầu lâu.

กะโหลก đọc thế nào?

กะโหลก đọc là gà-lòok (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-lok; 2 âm tiết: gà (thanh thấp), lòok (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.