TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กะเม็ง

gà-mengRTGS ka-meng /ka˨˩.meŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungเม็งmengthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กะเม็ง nghĩa là cỏ mực, cỏ nhọ nồi.

Nghĩa của กะเม็ง

Danh từ

  1. Cỏ mực, cỏ nhọ nồi, hàn liên thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ false daisy (Eclipta prostrata)

Câu hỏi thường gặp

กะเม็ง nghĩa là gì?

กะเม็ง (danh từ) nghĩa là cỏ mực, cỏ nhọ nồi.

กะเม็ง đọc thế nào?

กะเม็ง đọc là gà-meng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-meng; 2 âm tiết: gà (thanh thấp), meng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.