TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กะเพรา

gà-praoRTGS ka-phrao /ka˨˩.pʰraw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungเพฺราpraothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กะเพรา nghĩa là hương nhu tía, é rừng.

Nghĩa của กะเพรา

Danh từ

  1. Hương nhu tía, é rừng, é tía, é đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holy basil: the plant Ocimum tenuiflorum L. of the family Lamiaceae.

Câu hỏi thường gặp

กะเพรา nghĩa là gì?

กะเพรา (danh từ) nghĩa là hương nhu tía, é rừng.

กะเพรา đọc thế nào?

กะเพรา đọc là gà-prao (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-phrao; 2 âm tiết: gà (thanh thấp), prao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.