กะเพรา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กะเพรา nghĩa là hương nhu tía, é rừng.
Nghĩa của กะเพรา
Danh từ
- Hương nhu tía, é rừng, é tía, é đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ holy basil: the plant Ocimum tenuiflorum L. of the family Lamiaceae.
Câu hỏi thường gặp
กะเพรา nghĩa là gì?
กะเพรา (danh từ) nghĩa là hương nhu tía, é rừng.
กะเพรา đọc thế nào?
กะเพรา đọc là gà-prao (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-phrao; 2 âm tiết: gà (thanh thấp), prao (thanh trung).