TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กะหล่ำปลี

gà-làm-bpliiRTGS ka-lam-pli /ka˨˩.lam˨˩.pliː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungหฺล่ำlàmthanh thấpphụ âm caoปฺลีbpliithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กะหล่ำปลี nghĩa là cải bắp.

Nghĩa của กะหล่ำปลี

Danh từ

  1. Cải bắp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cabbage

Câu hỏi thường gặp

กะหล่ำปลี nghĩa là gì?

กะหล่ำปลี (danh từ) nghĩa là cải bắp.

กะหล่ำปลี đọc thế nào?

กะหล่ำปลี đọc là gà-làm-bplii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-lam-pli; 3 âm tiết: gà (thanh thấp), làm (thanh thấp), bplii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.