กะหล่ำดอก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กะหล่ำดอก nghĩa là bông cải trắng, cải bông trắng.
Nghĩa của กะหล่ำดอก
Danh từ
- Bông cải trắng, cải bông trắng, cải hoa, hoa lơ, hoa lơ trắng, su lơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cauliflower
Câu hỏi thường gặp
กะหล่ำดอก nghĩa là gì?
กะหล่ำดอก (danh từ) nghĩa là bông cải trắng, cải bông trắng.
กะหล่ำดอก đọc thế nào?
กะหล่ำดอก đọc là gà-làm-dɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-lam-dok; 3 âm tiết: gà (thanh thấp), làm (thanh thấp), dɔ̀ɔk (thanh thấp).