TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กะลาสี

gà-laa-sǐiRTGS ka-la-si /ka˨˩.laː˧.siː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungลาlaathanh trungphụ âm thấpสีsǐithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กะลาสี nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.

Nghĩa của กะลาสี

Danh từ

  1. Thuỷ thủ, lính thuỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sailor, seaman.

Câu hỏi thường gặp

กะลาสี nghĩa là gì?

กะลาสี (danh từ) nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.

กะลาสี đọc thế nào?

กะลาสี đọc là gà-laa-sǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-la-si; 3 âm tiết: gà (thanh thấp), laa (thanh trung), sǐi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.