กะทันหัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กะทันหัน nghĩa là thình lình, đột ngột.
Nghĩa của กะทันหัน
Tính từ
- Thình lình, đột ngột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ abrupt; sudden.; urgent.
Câu hỏi thường gặp
กะทันหัน nghĩa là gì?
กะทันหัน (tính từ) nghĩa là thình lình, đột ngột.
กะทันหัน đọc thế nào?
กะทันหัน đọc là gà-tan-hǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-than-han; 3 âm tiết: gà (thanh thấp), tan (thanh trung), hǎn (thanh lên).