TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กะบังลม

gà-bang-lomRTGS ka-bang-lom /ka˨˩.baŋ˧.lom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungบังbangthanh trungphụ âm trungลมlomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กะบังลม nghĩa là cơ hoành.

Nghĩa của กะบังลม

Danh từ

  1. Cơ hoành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diaphragm.

Câu hỏi thường gặp

กะบังลม nghĩa là gì?

กะบังลม (danh từ) nghĩa là cơ hoành.

กะบังลม đọc thế nào?

กะบังลม đọc là gà-bang-lom (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-bang-lom; 3 âm tiết: gà (thanh thấp), bang (thanh trung), lom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.