กะทิ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กะทิ nghĩa là nước cốt dừa.
Nghĩa của กะทิ
Danh từ
- Nước cốt dừa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coconut milk.
Câu hỏi thường gặp
กะทิ nghĩa là gì?
กะทิ (danh từ) nghĩa là nước cốt dừa.
กะทิ đọc thế nào?
กะทิ đọc là gà-tí (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-thi; 2 âm tiết: gà (thanh thấp), tí (thanh cao).