TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กะทิ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gà-tíRTGS ka-thi /ka˨˩.tʰiʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungทิtíthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กะทิ nghĩa là nước cốt dừa.

Nghĩa của กะทิ

Danh từ

  1. Nước cốt dừa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coconut milk.

Câu hỏi thường gặp

กะทิ nghĩa là gì?

กะทิ (danh từ) nghĩa là nước cốt dừa.

กะทิ đọc thế nào?

กะทิ đọc là gà-tí (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-thi; 2 âm tiết: gà (thanh thấp), tí (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.