TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กอล์ฟ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gɔ́ɔpRTGS kop /kɔːp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ก๊อบgɔ́ɔpthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กอล์ฟ nghĩa là gôn.

Nghĩa của กอล์ฟ

Danh từ

  1. Gôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ golf

Câu hỏi thường gặp

กอล์ฟ nghĩa là gì?

กอล์ฟ (danh từ) nghĩa là gôn.

กอล์ฟ đọc thế nào?

กอล์ฟ đọc là gɔ́ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kop; 1 âm tiết: gɔ́ɔp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.