กอล์ฟ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gɔ́ɔpRTGS kop
/kɔːp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ก๊อบgɔ́ɔpthanh caophụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กอล์ฟ nghĩa là gôn.
Nghĩa của กอล์ฟ
Danh từ
- Gôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ golf
Câu hỏi thường gặp
กอล์ฟ nghĩa là gì?
กอล์ฟ (danh từ) nghĩa là gôn.
กอล์ฟ đọc thế nào?
กอล์ฟ đọc là gɔ́ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kop; 1 âm tiết: gɔ́ɔp (thanh cao).