TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กอด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gɔ̀ɔtRTGS kot /kɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กอดgɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกอด (thêm การ/ความ phía trước)

กอด nghĩa là ôm.

Nghĩa của กอด

Động từ

  1. Ôm.

Câu ví dụ với กอด

  • กอดฉัน Ôm tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hug (to clasp in the arms)

Câu hỏi thường gặp

กอด nghĩa là gì?

กอด (động từ) nghĩa là ôm.

กอด đọc thế nào?

กอด đọc là gɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot; 1 âm tiết: gɔ̀ɔt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.