กอด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กอด nghĩa là ôm.
Nghĩa của กอด
Động từ
- Ôm.
Câu ví dụ với กอด
- กอดฉัน Ôm tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hug (to clasp in the arms)
Câu hỏi thường gặp
กอด nghĩa là gì?
กอด (động từ) nghĩa là ôm.
กอด đọc thế nào?
กอด đọc là gɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot; 1 âm tiết: gɔ̀ɔt (thanh thấp).