กอริลลา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กอริลลา nghĩa là khỉ đột, đại tinh tinh.
Nghĩa của กอริลลา
Danh từ
- Khỉ đột, đại tinh tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gorilla.
Câu hỏi thường gặp
กอริลลา nghĩa là gì?
กอริลลา (danh từ) nghĩa là khỉ đột, đại tinh tinh.
กอริลลา đọc thế nào?
กอริลลา đọc là gɔɔ-rin-lâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko-rin-la; 3 âm tiết: gɔɔ (thanh trung), rin (thanh trung), lâa (thanh xuống).