TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กอริลลา

gɔɔ-rin-lâaRTGS ko-rin-la /kɔː˧.rin˧.laː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กอgɔɔthanh trungphụ âm trungรินrinthanh trungphụ âm thấpล่าlâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กอริลลา nghĩa là khỉ đột, đại tinh tinh.

Nghĩa của กอริลลา

Danh từ

  1. Khỉ đột, đại tinh tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gorilla.

Câu hỏi thường gặp

กอริลลา nghĩa là gì?

กอริลลา (danh từ) nghĩa là khỉ đột, đại tinh tinh.

กอริลลา đọc thế nào?

กอริลลา đọc là gɔɔ-rin-lâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko-rin-la; 3 âm tiết: gɔɔ (thanh trung), rin (thanh trung), lâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.