TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กองดับเพลิง

gɔɔng-dàp-pləəngRTGS kong-dap-phloeng /kɔːŋ˧.dap̚˨˩.pʰlɤːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กองgɔɔngthanh trungphụ âm trungดับdàpthanh thấpphụ âm trungเพฺลิงpləəngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: กอง

กองดับเพลิง nghĩa là đội cứu hỏa, trạm cứu hoả.

Nghĩa của กองดับเพลิง

Danh từ

  1. Đội cứu hỏa, trạm cứu hoả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire brigade, fire department

Câu hỏi thường gặp

กองดับเพลิง nghĩa là gì?

กองดับเพลิง (danh từ) nghĩa là đội cứu hỏa, trạm cứu hoả.

กองดับเพลิง đọc thế nào?

กองดับเพลิง đọc là gɔɔng-dàp-pləəng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong-dap-phloeng; 3 âm tiết: gɔɔng (thanh trung), dàp (thanh thấp), pləəng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.