gà-sì-gɔɔnRTGS ka-si-kon/ka˨˩.si˨˩.kɔːn˧/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungสิsìthanh thấpphụ âm caoกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กสิกร nghĩa là nông dân.
Nghĩa của กสิกร
Danh từ
Nông dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ farmer.
Câu hỏi thường gặp
กสิกร nghĩa là gì?
กสิกร (danh từ) nghĩa là nông dân.
กสิกร đọc thế nào?
กสิกร đọc là gà-sì-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-si-kon; 3 âm tiết: gà (thanh thấp), sì (thanh thấp), gɔɔn (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.