TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กวางตุ้ง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gwaang-dtûngRTGS kwang-tung /kwaːŋ˧.tuŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺวางgwaangthanh trungphụ âm trungตุ้งdtûngthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กวางตุ้ง nghĩa là quảng đông, cải thìa.

Nghĩa của กวางตุ้ง

Danh từ riêng

  1. Quảng Đông.

Danh từ

  1. Cải thìa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Guangdong (a populous province of China, located on the southern coast); Cantonese language
  • Danh từ Cantonese people; bok choy: the plant Brassica rapa subsp. chinensis of the family Brassicaceae

Câu hỏi thường gặp

กวางตุ้ง nghĩa là gì?

กวางตุ้ง (danh từ riêng, danh từ) nghĩa là quảng đông, cải thìa.

กวางตุ้ง đọc thế nào?

กวางตุ้ง đọc là gwaang-dtûng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kwang-tung; 2 âm tiết: gwaang (thanh trung), dtûng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.