TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กวางมูส

gwaang-múusRTGS kwang-mus /kwaːŋ˧.muːs˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กวางgwaangthanh trungphụ âm trungมู้สmúusthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กวางมูส nghĩa là nai sừng tấm.

Nghĩa của กวางมูส

Danh từ

  1. Nai sừng tấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moose

Câu hỏi thường gặp

กวางมูส nghĩa là gì?

กวางมูส (danh từ) nghĩa là nai sừng tấm.

กวางมูส đọc thế nào?

กวางมูส đọc là gwaang-múus (phiên âm có dấu thanh), RTGS kwang-mus; 2 âm tiết: gwaang (thanh trung), múus (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.