TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กวม

tên riêng
guuamRTGS kuam /kua̯m˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กวมguuamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กวม nghĩa là đảo guam.

Nghĩa của กวม

Danh từ riêng

  1. Đảo Guam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Guam (an unincorporated territory of the United States, located in the Pacific Ocean)

Câu hỏi thường gặp

กวม nghĩa là gì?

กวม (danh từ riêng) nghĩa là đảo guam.

กวม đọc thế nào?

กวม đọc là guuam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kuam; 1 âm tiết: guuam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.