กวด
gùuatRTGS kuat
/kua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กวดgùuatthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การกวด (thêm การ/ความ phía trước)
กวด nghĩa là đuổi, rượt.
Nghĩa của กวด
Động từ
- Đuổi, rượt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to press, cram, tighten, twist.; to chase, pursue, run after.
Câu hỏi thường gặp
กวด nghĩa là gì?
กวด (động từ) nghĩa là đuổi, rượt.
กวด đọc thế nào?
กวด đọc là gùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kuat; 1 âm tiết: gùuat (thanh thấp).