TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กวด

gùuatRTGS kuat /kua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กวดgùuatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกวด (thêm การ/ความ phía trước)

กวด nghĩa là đuổi, rượt.

Nghĩa của กวด

Động từ

  1. Đuổi, rượt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to press, cram, tighten, twist.; to chase, pursue, run after.

Câu hỏi thường gặp

กวด nghĩa là gì?

กวด (động từ) nghĩa là đuổi, rượt.

กวด đọc thế nào?

กวด đọc là gùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kuat; 1 âm tiết: gùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.