TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล้องสองตา

glɔ̂ng-sɔ̌ɔng-dtaaRTGS klong-song-ta /klɔŋ˥˩.sɔːŋ˩˩˦.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล็้องglɔ̂ngthanh xuốngphụ âm trungสองsɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กล้องสองตา nghĩa là ống nhòm, ống ngắm.

Nghĩa của กล้องสองตา

Danh từ

  1. Ống nhòm, ống ngắm, con mắt xa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กล้องสองตา

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ binoculars.

Câu hỏi thường gặp

กล้องสองตา nghĩa là gì?

กล้องสองตา (danh từ) nghĩa là ống nhòm, ống ngắm.

กล้องสองตา đọc thế nào?

กล้องสองตา đọc là glɔ̂ng-sɔ̌ɔng-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong-song-ta; 3 âm tiết: glɔ̂ng (thanh xuống), sɔ̌ɔng (thanh lên), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.