กล้องสลับลาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กล้องสลับลาย nghĩa là kính vạn hoa.
Nghĩa của กล้องสลับลาย
Danh từ
- Kính vạn hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kaleidoscope
Câu hỏi thường gặp
กล้องสลับลาย nghĩa là gì?
กล้องสลับลาย (danh từ) nghĩa là kính vạn hoa.
กล้องสลับลาย đọc thế nào?
กล้องสลับลาย đọc là glɔ̂ng-sà-làp-laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong-sa-lap-lai; 4 âm tiết: glɔ̂ng (thanh xuống), sà (thanh thấp), làp (thanh thấp), laai (thanh trung).