TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล้องสลับลาย

glɔ̂ng-sà-làp-laaiRTGS klong-sa-lap-lai /klɔŋ˥˩.sa˨˩.lap̚˨˩.laːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล็้องglɔ̂ngthanh xuốngphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺลับlàpthanh thấpphụ âm caoลายlaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กล้องสลับลาย nghĩa là kính vạn hoa.

Nghĩa của กล้องสลับลาย

Danh từ

  1. Kính vạn hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kaleidoscope

Câu hỏi thường gặp

กล้องสลับลาย nghĩa là gì?

กล้องสลับลาย (danh từ) nghĩa là kính vạn hoa.

กล้องสลับลาย đọc thế nào?

กล้องสลับลาย đọc là glɔ̂ng-sà-làp-laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong-sa-lap-lai; 4 âm tiết: glɔ̂ng (thanh xuống), sà (thanh thấp), làp (thanh thấp), laai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.