TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล้องวิดีโอ

glɔ̂ng-wí-dii-ooRTGS klong-wi-di-o /klɔŋ˥˩.wi˦˥.diː˧.ʔoː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล็้องglɔ̂ngthanh xuốngphụ âm trungวิwíthanh caophụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trungโอoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กล้องวิดีโอ nghĩa là máy ghi hình, máy quay.

Nghĩa của กล้องวิดีโอ

Danh từ

  1. Máy ghi hình, máy quay, máy quay phim, máy quay vi-đê-ô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กล้องวิดีโอ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ video camera

Câu hỏi thường gặp

กล้องวิดีโอ nghĩa là gì?

กล้องวิดีโอ (danh từ) nghĩa là máy ghi hình, máy quay.

กล้องวิดีโอ đọc thế nào?

กล้องวิดีโอ đọc là glɔ̂ng-wí-dii-oo (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong-wi-di-o; 4 âm tiết: glɔ̂ng (thanh xuống), wí (thanh cao), dii (thanh trung), oo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.