TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล่าวหา

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
glàao-hǎaRTGS klao-ha /klaːw˨˩.haː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล่าวglàaothanh thấpphụ âm trungหาhǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกล่าวหา (thêm การ/ความ phía trước)

กล่าวหา nghĩa là buộc tội, cáo buộc.

Nghĩa của กล่าวหา

Động từ

  1. Buộc tội, cáo buộc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accuse.

Câu hỏi thường gặp

กล่าวหา nghĩa là gì?

กล่าวหา (động từ) nghĩa là buộc tội, cáo buộc.

กล่าวหา đọc thế nào?

กล่าวหา đọc là glàao-hǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS klao-ha; 2 âm tiết: glàao (thanh thấp), hǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.