กล่าวหา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กล่าวหา nghĩa là buộc tội, cáo buộc.
Nghĩa của กล่าวหา
Động từ
- Buộc tội, cáo buộc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to accuse.
Câu hỏi thường gặp
กล่าวหา nghĩa là gì?
กล่าวหา (động từ) nghĩa là buộc tội, cáo buộc.
กล่าวหา đọc thế nào?
กล่าวหา đọc là glàao-hǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS klao-ha; 2 âm tiết: glàao (thanh thấp), hǎa (thanh lên).