TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล่าวคือ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
glàao-kʉʉRTGS klao-khue /klaːw˨˩.kʰɯː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล่าวglàaothanh thấpphụ âm trungคือkʉʉthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กล่าวคือ nghĩa là tức là, nghĩa là.

Nghĩa của กล่าวคือ

Phó từ

  1. Tức là, nghĩa là. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ that is; that is to say; namely

Câu hỏi thường gặp

กล่าวคือ nghĩa là gì?

กล่าวคือ (phó từ) nghĩa là tức là, nghĩa là.

กล่าวคือ đọc thế nào?

กล่าวคือ đọc là glàao-kʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS klao-khue; 2 âm tiết: glàao (thanh thấp), kʉʉ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.