TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลายเป็น

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
glaai-bpenRTGS klai-pen /klaːj˧.pen˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺลายglaaithanh trungphụ âm trungเป็นbpenthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกลายเป็น (thêm การ/ความ phía trước)

กลายเป็น nghĩa là trở thành, biến thành.

Nghĩa của กลายเป็น

Động từ

  1. Trở thành, biến thành. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become, change to, turn into

Câu hỏi thường gặp

กลายเป็น nghĩa là gì?

กลายเป็น (động từ) nghĩa là trở thành, biến thành.

กลายเป็น đọc thế nào?

กลายเป็น đọc là glaai-bpen (phiên âm có dấu thanh), RTGS klai-pen; 2 âm tiết: glaai (thanh trung), bpen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.