กลายเป็น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กลายเป็น nghĩa là trở thành, biến thành.
Nghĩa của กลายเป็น
Động từ
- Trở thành, biến thành. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become, change to, turn into
Câu hỏi thường gặp
กลายเป็น nghĩa là gì?
กลายเป็น (động từ) nghĩa là trở thành, biến thành.
กลายเป็น đọc thế nào?
กลายเป็น đọc là glaai-bpen (phiên âm có dấu thanh), RTGS klai-pen; 2 âm tiết: glaai (thanh trung), bpen (thanh trung).