TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลยุทธ์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gon-lá-yútRTGS kon-la-yut /kon˧.la˦˥.jut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กนgonthanh trungphụ âm trungละláthanh caophụ âm thấpยุดyútthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กลยุทธ์ nghĩa là chiến lược, sách lược.

Nghĩa của กลยุทธ์

Danh từ

  1. Chiến lược, sách lược. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stratagem, maneuver

Câu hỏi thường gặp

กลยุทธ์ nghĩa là gì?

กลยุทธ์ (danh từ) nghĩa là chiến lược, sách lược.

กลยุทธ์ đọc thế nào?

กลยุทธ์ đọc là gon-lá-yút (phiên âm có dấu thanh), RTGS kon-la-yut; 3 âm tiết: gon (thanh trung), lá (thanh cao), yút (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.