กลยุทธ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กลยุทธ์ nghĩa là chiến lược, sách lược.
Nghĩa của กลยุทธ์
Danh từ
- Chiến lược, sách lược. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stratagem, maneuver
Câu hỏi thường gặp
กลยุทธ์ nghĩa là gì?
กลยุทธ์ (danh từ) nghĩa là chiến lược, sách lược.
กลยุทธ์ đọc thế nào?
กลยุทธ์ đọc là gon-lá-yút (phiên âm có dấu thanh), RTGS kon-la-yut; 3 âm tiết: gon (thanh trung), lá (thanh cao), yút (thanh cao).