TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กราบ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gràapRTGS krap /kraːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺราบgràapthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกราบ (thêm การ/ความ phía trước)

กราบ nghĩa là lạy, quỳ lạy.

Nghĩa của กราบ

Động từ

  1. Lạy, quỳ lạy (cúi rạp đầu xuống đất). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to prostrate oneself in order to show deep submission, respect, or reverence.
  • Phó từ with deep submission, respect, or reverence as if performing prostration.
  • Động từ to lie (down); to sleep.
  • Danh từ gunwale.

Câu hỏi thường gặp

กราบ nghĩa là gì?

กราบ (động từ) nghĩa là lạy, quỳ lạy.

กราบ đọc thế nào?

กราบ đọc là gràap (phiên âm có dấu thanh), RTGS krap; 1 âm tiết: gràap (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.