กระแทก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระแทก nghĩa là va mạnh, đập mạnh.
Nghĩa của กระแทก
Động từ
- Va mạnh, đập mạnh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hit; to collide; to bump.
Câu hỏi thường gặp
กระแทก nghĩa là gì?
กระแทก (động từ) nghĩa là va mạnh, đập mạnh.
กระแทก đọc thế nào?
กระแทก đọc là grà-tɛ̂ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-thaek; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), tɛ̂ɛk (thanh xuống).