TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระแทก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grà-tɛ̂ɛkRTGS kra-thaek /kra˨˩.tʰɛːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungแทกtɛ̂ɛkthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกระแทก (thêm การ/ความ phía trước)

กระแทก nghĩa là va mạnh, đập mạnh.

Nghĩa của กระแทก

Động từ

  1. Va mạnh, đập mạnh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hit; to collide; to bump.

Câu hỏi thường gặp

กระแทก nghĩa là gì?

กระแทก (động từ) nghĩa là va mạnh, đập mạnh.

กระแทก đọc thế nào?

กระแทก đọc là grà-tɛ̂ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-thaek; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), tɛ̂ɛk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.