กระมัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระมัง nghĩa là chắc là, có lẽ.
Nghĩa của กระมัง
Trợ từ
- Chắc là, có lẽ (cuối câu). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ perhaps; probably; maybe.
Câu hỏi thường gặp
กระมัง nghĩa là gì?
กระมัง (trợ từ) nghĩa là chắc là, có lẽ.
กระมัง đọc thế nào?
กระมัง đọc là grà-mang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-mang; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), mang (thanh trung).