TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระมัง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grà-mangRTGS kra-mang /kra˨˩.maŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungมังmangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระมัง nghĩa là chắc là, có lẽ.

Nghĩa của กระมัง

Trợ từ

  1. Chắc là, có lẽ (cuối câu). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ perhaps; probably; maybe.

Câu hỏi thường gặp

กระมัง nghĩa là gì?

กระมัง (trợ từ) nghĩa là chắc là, có lẽ.

กระมัง đọc thế nào?

กระมัง đọc là grà-mang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-mang; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), mang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.