กระจาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระจาย nghĩa là phân tán, lan ra.
Nghĩa của กระจาย
Động từ
- Phân tán, lan ra, tỏa ra; phát (sóng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to circulate; to disseminate; to distribute; to propagate; to spread.; to dissipate; to disperse; to scatter.
Câu hỏi thường gặp
กระจาย nghĩa là gì?
กระจาย (động từ) nghĩa là phân tán, lan ra.
กระจาย đọc thế nào?
กระจาย đọc là grà-jaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-chai; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), jaai (thanh trung).