TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระจาย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
grà-jaaiRTGS kra-chai /kra˨˩.t͡ɕaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungจายjaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกระจาย (thêm การ/ความ phía trước)

กระจาย nghĩa là phân tán, lan ra.

Nghĩa của กระจาย

Động từ

  1. Phân tán, lan ra, tỏa ra; phát (sóng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to circulate; to disseminate; to distribute; to propagate; to spread.; to dissipate; to disperse; to scatter.

Câu hỏi thường gặp

กระจาย nghĩa là gì?

กระจาย (động từ) nghĩa là phân tán, lan ra.

กระจาย đọc thế nào?

กระจาย đọc là grà-jaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-chai; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), jaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.