กดดัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กดดัน nghĩa là gây áp lực, ép.
Nghĩa của กดดัน
Động từ
- Gây áp lực, ép. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to press: to trouble or oppress, to put into a difficult position; to urge or entreat strongly or insistently.; to press: to exert physical force or weight.
Câu hỏi thường gặp
กดดัน nghĩa là gì?
กดดัน (động từ) nghĩa là gây áp lực, ép.
กดดัน đọc thế nào?
กดดัน đọc là gòt-dan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot-dan; 2 âm tiết: gòt (thanh thấp), dan (thanh trung).