TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กดดัน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gòt-danRTGS kot-dan /kot̚˨˩.dan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กดgòtthanh thấpphụ âm trungดันdanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกดดัน (thêm การ/ความ phía trước)

กดดัน nghĩa là gây áp lực, ép.

Nghĩa của กดดัน

Động từ

  1. Gây áp lực, ép. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to press: to trouble or oppress, to put into a difficult position; to urge or entreat strongly or insistently.; to press: to exert physical force or weight.

Câu hỏi thường gặp

กดดัน nghĩa là gì?

กดดัน (động từ) nghĩa là gây áp lực, ép.

กดดัน đọc thế nào?

กดดัน đọc là gòt-dan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot-dan; 2 âm tiết: gòt (thanh thấp), dan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.