TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Y tế công cộng tiếng Thái là gì?

"y tế công cộng" trong tiếng Thái là สาธารณสุข (danh từ).

สาธารณสุข Danh từ

sǎa-taa-rá-ná-sùkRTGS sa-tha-ra-na-suk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Y tế công cộng.

Xem đầy đủ từ "สาธารณสุข": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Y tế công cộng tiếng Thái là gì?

"y tế công cộng" trong tiếng Thái là สาธารณสุข (sǎa-taa-rá-ná-sùk) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.