TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Xuống tiếng Thái là gì?

"xuống" trong tiếng Thái là ลง (động từ).

ลง Động từ

longRTGS long giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống.

  • ลมสงบลง cơn gió đã giảm xuống

Xem đầy đủ từ "ลง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Xuống tiếng Thái là gì?

"xuống" trong tiếng Thái là ลง (long) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.