TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Xuất phát tiếng Thái là gì?

"xuất phát" trong tiếng Thái là ออกตัว (động từ).

ออกตัว Động từ

ɔ̀ɔk-dtuuaRTGS ok-tua giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuất phát (xe, vận động viên); rào đón, thanh minh trước.

Xem đầy đủ từ "ออกตัว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Xuất phát tiếng Thái là gì?

"xuất phát" trong tiếng Thái là ออกตัว (ɔ̀ɔk-dtuua) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.