Xen-ti-mét tiếng Thái là gì?
"xen-ti-mét" trong tiếng Thái là เซนติเมตร (danh từ).
เซนติเมตร Danh từ
sen-dtì-méetRTGS sen-ti-met giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xen-ti-mét, xăng-ti-mét, phân.
Câu hỏi thường gặp
Xen-ti-mét tiếng Thái là gì?
"xen-ti-mét" trong tiếng Thái là เซนติเมตร (sen-dtì-méet) (danh từ).